translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "luyện tập" (1件)
luyện tập
play
日本語 練習する
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
毎日日本語を練習する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "luyện tập" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "luyện tập" (4件)
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
毎日日本語を練習する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)